lag screw

lag screw

A carpenter tightens a lag screw into a wooden beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vít gỗ lớn: "lag screw" một loại vít gỗ kích thước lớn, được thiết kế với đầu vuông hoặc lục giác. Loại vít này được siết chặt vào vật liệu bằng cờ hoặc dụng cụ tương tự, thay vì tua vít thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lag screw is often used in heavy construction projects. (Một cái vít gỗ lớn thường được sử dụng trong các dự án xây dựng nặng.)
    • You will need a wrench to tighten this lag screw. (Bạn sẽ cần một cái cờ để siết chặt cái vít gỗ lớn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a lag screw": siết hoặc đóng một cái vít gỗ lớn vào vật liệu.

    • The carpenter used a power drill to drive the lag screw into the wooden beam. (Người thợ mộc đã dùng máy khoan điện để siết cái vít gỗ lớn vào dầm gỗ.)
  • "lag screw with a hex head": vít gỗ lớn đầu lục giác.

    • A lag screw with a hex head is easier to tighten with a socket wrench. (Một cái vít gỗ lớn đầu lục giác dễ siết chặt hơn bằng cờ ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lag bolt (danh từ): tên gọi khác của "lag screw", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • He replaced the old bolts with new lag bolts. (Anh ấy đã thay thế các bu lông bằng các bu lông gỗ lớn mới.)
  • Screw (danh từ): vít nói chung (nhưng "lag screw" loại vít lớn hơn).

    • A regular screw is smaller than a lag screw. (Một cái vít thông thường nhỏ hơn một cái vít gỗ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood screw: vít gỗ (thường nhỏ hơn "lag screw").
  • Coach screw: tên gọi khác của "lag screw" trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw in: vặn vào.

    • You need to screw in the lag screw carefully to avoid damaging the wood. (Bạn cần vặn cái vít gỗ lớn vào một cách cẩn thận để tránh làm hỏng gỗ.)
  • Tighten down: siết chặt.

    • Make sure to tighten down the lag screw with a wrench. (Hãy chắc chắn siết chặt cái vít gỗ lớn bằng cờ .)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lag screw" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.